Tổng hợp về tiếng anh thương mại ngành xuất nhập khẩu | Cộng Đồng GSM Việt Nam-Đồng Hành-Hỗ trợ-Thành Công

Đặt quảng cáo | Đặt quảng cáo | Đặt quảng cáo | Đặt quảng cáo | Đặt quảng cáo | Đặt quảng cáo | Đặt quảng cáo |

Đặt quảng cáo | Đặt quảng cáo | Đặt quảng cáo | Đặt quảng cáo | Đặt chữ quảng cáo | Đặt quảng cáo

Tổng hợp về tiếng anh thương mại ngành xuất nhập khẩu

Thảo luận trong 'Chuyện bên lề' bắt đầu bởi EnglishCampHTM, 24/6/18.

  1. EnglishCampHTM

    • Thành Viên
    Gia đình Vietnamgsm
    Làm thành viên từ: 1/11/17
    Bài viết: 81
    Cảm ơn: 0
    Điểm: 0
    M:
    Vietnamgsm GOLD:
    Với một nền kinh tế hội nhập mạnh mẽ và hoạt động ngoại thương phát triển, tiếng anh xuất nhập khẩu trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Để nâng cao khả năng ngoại ngữ chuyên ngành này, bạn cần có phương pháp và định hướng phù hợp cho việc học tập. Dưới đây, English Camp sẽ giúp bạn tổng hợp căn bản về các mẫu câu và từ vựng thông dụng trong tiếng anh thương mại xuất nhập khẩu.
    1. Các mẫu câu thông dụng:
    [​IMG]
    • ABC company is one of the most traditional and prestigious companies in manufacturing cable equipments in Vietnam.- Công ty ABC là một trong những công ty lâu đời và có uy tín nhất trong lĩnh vực sản xuất thiết bị cáp quang tại Việt Nam.
    • We have contracts with partners in Asia such as Japan, Korea, India…- Công ty chúng tôi thường hợp tác với các đối tác ở khu vực Châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ…
    • We have learnt about your company’s products in Vietnam Electric 2014 Exhibition and would like to find out more about these.- Chúng tôi được biết về các sản phẩm của công ty các bạn qua triển lãm Vietnam Electric 2014 và muốn tìm hiểu thêm về các sản phẩm này.
    • Could you send me the brochure and sample for advanced reference?- Bạn có thể gửi cho tôi sách giới thiệu sản phẩm và sản phẩm mẫu để tham khảo trước không?
    • What mode of payment do you want to use? - Bạn muốn sử dụng phương thức thanh toán nào?
    • Let’s discuss about delay and result of delay.- Chúng ta hãy thảo luận về việc thanh toán chậm và hậu quả của nó.
    2. Từ vựng thông dụng:
    [​IMG]
    • Certificate of origin: Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa
    • Cargo: Hàng hóa (vận chuyển bằng tàu thủy hoặc máy bay)
    • Container: Thùng đựng hàng lớn (công-ten-nơ)
    • Customs: Thuế nhập khẩu; hải quan
    • Customs declaration form: tờ khai hải quan
    • Declare: Khai báo hàng (để đóng thuế)
    • Freight: Hàng hóa được vận
    • Additional premium: Phí bảo hiểm phụ, phí bảo hiểm bổ sung
    • Packing list: Phiếu đóng gói hàng (một tài liệu được gửi kèm với hàng hóa để thể hiện rằng chúng đã được kiểm tra)
    • Additional premium: Phí bảo hiểm phụ, phí bảo hiểm bổ sung
    • Debit (n): Sự ghi nợ, món nợ, khoản nợ, bên nợ; (v): Ghi vào sổ nợ
    • Insurance premium: Phí bảo hiểm
    • Loan (n): Sự cho vay, sự cho mượn, tiền cho vay; công trái
    • Merchandise: Hàng hóa mua và bán
    • Packing list: Phiếu đóng gói hàng (một tài liệu được gửi kèm với hàng hóa để thể hiện rằng chúng đã được kiểm tra)
    • Stevedorage (n): Phí bốc dỡ
    • Wage (n): Tiền lương, tiền công
    Trên đây là những mẫu câu thông dụng và một số từ vựng căn bản dùng trong ngành xuất nhập khẩu. English Camp hi vọng sẽ giúp bạn trong công việc cũng như đưa ra những định hướng để bạn tự tìm hiểu về tiếng anh xuất nhập khẩu.
     

    ****************Để giúp forum phát triển,anh em vui lòng share Facebook, Google+ ****************
    -
     

Thành viên đang xem bài viết này (Thành viên: 0, Khách: 0)